Loại dịch vụ
Dịch vụ
| STT | Tên | Mã Dịch Vụ | Loại dịch vụ | Giá BHYT | Giá Dịch Vụ |
|---|---|---|---|---|---|
| 831 | Mở sào bào thượng nhĩ - vá nhĩ | 198 | Phẫu thuật | 4058900 | 12250000 |
| 832 | Mở sào bào - thượng nhĩ | 197 | Phẫu thuật | 4058900 | 12900000 |
| 833 | Mở sào bào | 196 | Phẫu thuật | 4058900 | 9750000 |
| 834 | Phẫu thuật chỉnh hình hốc mổ tiệt căn xương chũm | 195 | Phẫu thuật | 4058900 | 9750000 |
| 835 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên - chỉnh hình tai giữa | 194 | Phẫu thuật | 5537100 | 13500000 |
| 836 | Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm cải biên | 193 | Phẫu thuật | 5201900 | 12500000 |
| 837 | Phẫu thuật tiệt căn xương chũm cải biên | 192 | Phẫu thuật | 5537100 | 13800000 |
| 838 | Phẫu thuật nội soi tiệt căn xương chũm | 191 | Phẫu thuật | 5201900 | 11800000 |
| 839 | Phẫu thuật tạo hình tái tạo lại hệ thống truyền âm | 190 | Phẫu thuật | 6258000 | 12800000 |
| 840 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | 19 | Chụp CT | 0 | 1800000 |
.png)
Hotline:0943 57 6869 - 0949 42 0228
Email:




